Tổng hợp các từ khóa trong Canva

13

Từ khóa Canva có tên tiếng Anh là Canva keyword hoặc Canva Element Keywords, nó là một yếu tố cực kỳ quan trọng quyết định cho một dự án thiết kế sản phẩm nhanh chóng. Dưới đây là tổng hợp các từ khóa thông dụng trong Canva:

Từ kóa tiếng Việt:

  • sóng
  • Mây
  • Mưa
  • Nắng
  • Gió thổi
  • Biển
  • Con đường
  • Bình minh
  • Cánh đồng
  • Mặt trời
  • Mặt trăng
  • Ngôi sao
  • Ngon núi
  • Cây cối
  • Cầu vồng
  • Con chó
  • Con mèo
  • Con lợn
  • Con chim
  • Con ốc sên
  • Con rắn
  • Con voi
  • Con cá
  • Con bò
  • Con cò
  • Con vịt
  • Thiên nga
  • Cá chép
  • Cá hồi
  • Chim sâu
  • Bói cá
  • Con trâu
  • Con sóc
  • Cá sấu
  • Con chuột
  • Núi lửa
  • Sóng thần
  • Lốc xoáy
  • Động đất
  • Sấm chớp
  • Ngập lụt
  • Mưa đá
 

Các từ khóa tiếng Anh:

  • Aesthetic

  • Bright Leaves

  • Brush Stroke

  • Doodle

  • Monoline Element

  • Neutral

  • New Normal

  • Organic Summer

  • Blob

  • Duo Color Avatar

  • Friends

  • Me Time

  • Organic Rainbow

  • Rustic

  • Simple Drawn Objects

  • Torn Paper

  • Minimal

  • Speech bubble

  • Freelancer
  • Engineer
  • Youtuber
  • Vloger
  • Blogging
  • Designer
  • Teacher
  • Doctor
  • Digital marketing
  • SEO
  • Delicate organic
  • Organic blob
  • Organic lines
  • Organic rainbows
  • Organic sketched fruit
  • Organic summer
  • Brown paper
  • Brush pattern
  • Canvatexturize
  • Daily planner
  • Paper texture
  • Ripped paper
  • Seamless
  • Seamless background
  • Sticky note
  • Torn paper
  • Washi tape
  • Basic hand drawn shapes
  • Camping rustic drawing
  • Handdrawn animals
  • Handdrawn love
  • Handdrawnpro
  • Handpainted
  • Morningstories
  • Pencil freeform
  • Simple drawn objects
  • Universalscenery
  • Brushstroke
  • Gold Brush
  • Newbrushstroke
  • Paint stroke
  • Neon words
  • Nostalgiatype
  • Pinoy sign board
  • Pinoy quotes
  • Quotedecor